忆单词忆单词

quán net

网吧

名词 越南语

声调 2 个音节 —— quán: sắc(高升) · net: ngang(平调) ?

quán net 网吧

释义

常用搭配

quán game online
网络游戏网吧
quán game máy lạnh
空调网吧

例句

Tôi thường chơi ở quán game sau giờ học.
我放学后常去网吧玩。
Quán game này rất đông khách.
这家网吧很有人气。

网络与平台

常见问题

网吧用越南语怎么说?
「网吧」的越南语是 quán net。
quán net 是什么意思?
quán net 在越南语中意思是「网吧」,词性为名词。网吧,电子游戏厅。
quán net 怎么读?
quán net 有 2 个音节:quán: sắc(高升) · net: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quán net 怎么造句?
例如:Tôi thường chơi ở quán game sau giờ học.(我放学后常去网吧玩。);Quán game này rất đông khách.(这家网吧很有人气。)。

想真正记住「quán net」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练