忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quán net
quán net
网吧
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quán: sắc(高升) · net: ngang(平调)
?
释义
网吧,电子游戏厅
常用搭配
quán game online
网络游戏网吧
quán game máy lạnh
空调网吧
例句
Tôi thường chơi ở quán game sau giờ học.
我放学后常去网吧玩。
Quán game này rất đông khách.
这家网吧很有人气。
网络与平台
âm lượng
音量
nền tảng
平台
tải xuống
下载
hiệu năng
性能
phiền
烦
bot
机器人
常见问题
网吧用越南语怎么说?
「网吧」的越南语是 quán net。
quán net 是什么意思?
quán net 在越南语中意思是「网吧」,词性为名词。网吧,电子游戏厅。
quán net 怎么读?
quán net 有 2 个音节:quán: sắc(高升) · net: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quán net 怎么造句?
例如:Tôi thường chơi ở quán game sau giờ học.(我放学后常去网吧玩。);Quán game này rất đông khách.(这家网吧很有人气。)。
想真正记住「quán net」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store