忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dọc đường
dọc đường
沿途
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dọc: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)
释义
沿途,路上
常用搭配
dọc đường đi
沿途
gặp dọc đường
沿途中遇到
例句
Chúng tôi chụp ảnh dọc đường.
我们沿途拍照。
Tôi gặp bạn ấy dọc đường.
我在沿途中遇到他。
出现在这些词条的例句中
ngang dọc
纵横
城市出行路线
nơi đi
去处
lề đường
路边
đường cao tốc
高速公路
kẹt xe
堵车
đoạn đường
路段
mặt đường
路面
常见问题
沿途用越南语怎么说?
「沿途」的越南语是 dọc đường。
dọc đường 是什么意思?
dọc đường 在越南语中意思是「沿途」,词性为副词。沿途,路上。
dọc đường 怎么读?
dọc đường 有 2 个音节:dọc: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dọc đường 怎么造句?
例如:Chúng tôi chụp ảnh dọc đường.(我们沿途拍照。);Tôi gặp bạn ấy dọc đường.(我在沿途中遇到他。)。
想真正记住「dọc đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store