忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dù lượn
dù lượn
滑翔伞
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dù: huyền(低降) · lượn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
一种利用降落伞在空中滑翔的运动
常用搭配
môn dù lượn
滑翔伞运动
bay dù lượn
滑翔伞飞行
例句
Tôi muốn thử dù lượn ở Đà Lạt.
我想在大叻尝试滑翔伞。
Dù lượn mang lại cảm giác tự do.
滑翔伞带来自由的感觉。
水上与极限运动
ừm
嗯
miễn
免
có hiệu lực
生效
niên hạn
年限
lần đầu
初次
ban đêm
夜晚
常见问题
滑翔伞用越南语怎么说?
「滑翔伞」的越南语是 dù lượn。
dù lượn 是什么意思?
dù lượn 在越南语中意思是「滑翔伞」,词性为名词。一种利用降落伞在空中滑翔的运动。
dù lượn 怎么读?
dù lượn 有 2 个音节:dù: huyền(低降) · lượn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dù lượn 常用吗?
dù lượn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dù lượn 怎么造句?
例如:Tôi muốn thử dù lượn ở Đà Lạt.(我想在大叻尝试滑翔伞。);Dù lượn mang lại cảm giác tự do.(滑翔伞带来自由的感觉。)。
想真正记住「dù lượn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store