忆单词忆单词

đêm trước

前夕

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đêm: ngang(平调) · trước: sắc(高升)

đêm trước 前夕

释义

常用搭配

đêm trước lễ hội
节日前夕
đêm trước kỳ thi
考试前夕

例句

Đêm trước kỳ thi, tôi rất lo lắng.
考试前夕,我很紧张。
Chúng tôi chuẩn bị vào đêm trước lễ hội.
我们在节日前夕做准备。

时间流转

常见问题

前夕用越南语怎么说?
「前夕」的越南语是 đêm trước。
đêm trước 是什么意思?
đêm trước 在越南语中意思是「前夕」,词性为名词。前夕,前一晚。
đêm trước 怎么读?
đêm trước 有 2 个音节:đêm: ngang(平调) · trước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đêm trước 怎么造句?
例如:Đêm trước kỳ thi, tôi rất lo lắng.(考试前夕,我很紧张。);Chúng tôi chuẩn bị vào đêm trước lễ hội.(我们在节日前夕做准备。)。

想真正记住「đêm trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练