忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đêm trước
đêm trước
前夕
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đêm: ngang(平调) · trước: sắc(高升)
?
释义
前夕,前一晚
常用搭配
đêm trước lễ hội
节日前夕
đêm trước kỳ thi
考试前夕
例句
Đêm trước kỳ thi, tôi rất lo lắng.
考试前夕,我很紧张。
Chúng tôi chuẩn bị vào đêm trước lễ hội.
我们在节日前夕做准备。
政治选举
karate
空手道
quyền anh
拳击
mới đây
前不久
mang theo
携带
xóa
删
bầu cử lớn
大选
常见问题
前夕用越南语怎么说?
「前夕」的越南语是 đêm trước。
đêm trước 是什么意思?
đêm trước 在越南语中意思是「前夕」,词性为名词。前夕,前一晚。
đêm trước 怎么读?
đêm trước 有 2 个音节:đêm: ngang(平调) · trước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đêm trước 常用吗?
đêm trước 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đêm trước 怎么造句?
例如:Đêm trước kỳ thi, tôi rất lo lắng.(考试前夕,我很紧张。);Chúng tôi chuẩn bị vào đêm trước lễ hội.(我们在节日前夕做准备。)。
想真正记住「đêm trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store