忆单词忆单词

kính mời

敬请

动词 越南语

声调 2 个音节 —— kính: sắc(高升) · mời: huyền(低降) ?

kính mời 敬请

释义

常用搭配

kính mời dự tiệc
敬请赴宴
kính mời tham dự
敬请参加

例句

Chúng tôi kính mời bạn đến dự lễ.
我们敬请您来参加典礼。
Kính mời quý khách vào bàn.
敬请贵宾入席。

分歧与内心世界

常见问题

敬请用越南语怎么说?
「敬请」的越南语是 kính mời。
kính mời 是什么意思?
kính mời 在越南语中意思是「敬请」,词性为动词。敬请,郑重邀请。
kính mời 怎么读?
kính mời 有 2 个音节:kính: sắc(高升) · mời: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kính mời 怎么造句?
例如:Chúng tôi kính mời bạn đến dự lễ.(我们敬请您来参加典礼。);Kính mời quý khách vào bàn.(敬请贵宾入席。)。

想真正记住「kính mời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练