忆单词忆单词

gai góc

荆棘

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— gai: ngang(平调) · góc: sắc(高升)

gai góc 荆棘

释义

常用搭配

đường đầy gai góc
布满荆棘的路
vượt qua gai góc
克服荆棘

例句

Con đường này nhiều gai góc.
这条路上有很多荆棘。
Cuộc sống không tránh khỏi gai góc.
生活难免有荆棘。

花园里的绿植

常见问题

荆棘用越南语怎么说?
「荆棘」的越南语是 gai góc。
gai góc 是什么意思?
gai góc 在越南语中意思是「荆棘」,词性为名词。荆棘,带刺的植物,比喻困难障碍。
gai góc 怎么读?
gai góc 有 2 个音节:gai: ngang(平调) · góc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gai góc 怎么造句?
例如:Con đường này nhiều gai góc.(这条路上有很多荆棘。);Cuộc sống không tránh khỏi gai góc.(生活难免有荆棘。)。

想真正记住「gai góc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练