忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hiện vật
hiện vật
实物
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
实物,真实的物品
常用搭配
xem vật thật
看实物
trưng bày vật thật
实物展示
例句
Bạn có thể xem vật thật ở bảo tàng.
你可以在博物馆看到实物。
Họ mang vật thật đến lớp học.
他们把实物带到教室了。
出现在这些词条的例句中
khai quật
发掘
tùy táng
陪葬
公益与福利
báo mất
挂失
giảm miễn
减免
dồi dào
丰厚
được lợi
受益
đặc quyền
特权
báu vật
瑰宝
常见问题
实物用越南语怎么说?
「实物」的越南语是 hiện vật。
hiện vật 是什么意思?
hiện vật 在越南语中意思是「实物」,词性为名词。实物,真实的物品。
hiện vật 怎么读?
hiện vật 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện vật 常用吗?
hiện vật 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hiện vật 怎么造句?
例如:Bạn có thể xem vật thật ở bảo tàng.(你可以在博物馆看到实物。);Họ mang vật thật đến lớp học.(他们把实物带到教室了。)。
想真正记住「hiện vật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store