忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hacker
hacker
黑客
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
黑客,擅自入侵计算机系统的人
常用搭配
hacker mũ trắng
白帽黑客
hacker mũ đen
黑帽黑客
例句
Hacker đã tấn công hệ thống ngân hàng.
黑客攻击了银行系统。
Công ty thuê hacker để kiểm tra bảo mật.
公司雇佣黑客检查安全。
出现在这些词条的例句中
đột nhập
潜入
玩转网络世界
bài đăng
帖子
trực tuyến
在线
tỉ lệ người xem
收视率
Telegram
电报
tài khoản
账号
ẩn danh
匿名
常见问题
黑客用越南语怎么说?
「黑客」的越南语是 hacker。
hacker 是什么意思?
hacker 在越南语中意思是「黑客」,词性为名词。黑客,擅自入侵计算机系统的人。
hacker 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hacker 怎么造句?
例如:Hacker đã tấn công hệ thống ngân hàng.(黑客攻击了银行系统。);Công ty thuê hacker để kiểm tra bảo mật.(公司雇佣黑客检查安全。)。
想真正记住「hacker」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store