忆单词忆单词

hành tây

洋葱

名词 越南语

声调 2 个音节 —— hành: huyền(低降) · tây: ngang(平调) ?

hành tây 洋葱

释义

常用搭配

hành tây xào
炒洋葱
canh hành tây
洋葱汤

例句

Hành tây rất tốt cho tim mạch.
洋葱对心脏健康有益。
Tôi thích ăn salad hành tây.
我喜欢吃洋葱沙拉。

早餐日常 2

常见问题

洋葱用越南语怎么说?
「洋葱」的越南语是 hành tây。
hành tây 是什么意思?
hành tây 在越南语中意思是「洋葱」,词性为名词。一种常见蔬菜,球形,外皮多层,味道辛辣。
hành tây 怎么读?
hành tây 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · tây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành tây 常用吗?
hành tây 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hành tây 怎么造句?
例如:Hành tây rất tốt cho tim mạch.(洋葱对心脏健康有益。);Tôi thích ăn salad hành tây.(我喜欢吃洋葱沙拉。)。

想真正记住「hành tây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练