忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hành tây
hành tây
洋葱
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hành: huyền(低降) · tây: ngang(平调)
?
释义
一种常见蔬菜,球形,外皮多层,味道辛辣
常用搭配
hành tây xào
炒洋葱
canh hành tây
洋葱汤
例句
Hành tây rất tốt cho tim mạch.
洋葱对心脏健康有益。
Tôi thích ăn salad hành tây.
我喜欢吃洋葱沙拉。
早餐日常 2
dù sao đi nữa
无论如何
còn sót lại
残留
moay ơ
轮毂
cổng lên máy bay
登机口
vòng xoay
环岛
thịt cừu
羊肉
常见问题
洋葱用越南语怎么说?
「洋葱」的越南语是 hành tây。
hành tây 是什么意思?
hành tây 在越南语中意思是「洋葱」,词性为名词。一种常见蔬菜,球形,外皮多层,味道辛辣。
hành tây 怎么读?
hành tây 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · tây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành tây 常用吗?
hành tây 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hành tây 怎么造句?
例如:Hành tây rất tốt cho tim mạch.(洋葱对心脏健康有益。);Tôi thích ăn salad hành tây.(我喜欢吃洋葱沙拉。)。
想真正记住「hành tây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store