忆单词忆单词

hành tây

洋葱

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hành: huyền(低降) · tây: ngang(平调)

hành tây 洋葱

释义

常用搭配

hành tây xào
炒洋葱
canh hành tây
洋葱汤

例句

Hành tây rất tốt cho tim mạch.
洋葱对心脏健康有益。
Tôi thích ăn salad hành tây.
我喜欢吃洋葱沙拉。

厨房常见蔬菜

常见问题

洋葱用越南语怎么说?
「洋葱」的越南语是 hành tây。
hành tây 是什么意思?
hành tây 在越南语中意思是「洋葱」,词性为名词。一种常见蔬菜,球形,外皮多层,味道辛辣。
hành tây 怎么读?
hành tây 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · tây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành tây 怎么造句?
例如:Hành tây rất tốt cho tim mạch.(洋葱对心脏健康有益。);Tôi thích ăn salad hành tây.(我喜欢吃洋葱沙拉。)。

想真正记住「hành tây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练