忆单词忆单词

hàng không vũ trụ

航天

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— hàng: huyền(低降) · không: ngang(平调) · vũ: ngã(带喉塞的高升) · trụ: nặng(低促、带喉塞)

hàng không vũ trụ 航天

释义

常用搭配

ngành hàng không vũ trụ
航天行业
công nghệ hàng không vũ trụ
航天技术

例句

Việt Nam đang phát triển hàng không vũ trụ.
越南正在发展航天。
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
他在航天领域工作。

相关词条

常见问题

航天用越南语怎么说?
「航天」的越南语是 hàng không vũ trụ。
hàng không vũ trụ 是什么意思?
hàng không vũ trụ 在越南语中意思是「航天」,词性为名词。与宇宙空间飞行、探索相关的科学与技术领域。
hàng không vũ trụ 怎么读?
hàng không vũ trụ 有 4 个音节:hàng: huyền(低降) · không: ngang(平调) · vũ: ngã(带喉塞的高升) · trụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng không vũ trụ 怎么造句?
例如:Việt Nam đang phát triển hàng không vũ trụ.(越南正在发展航天。);Anh ấy làm việc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.(他在航天领域工作。)。

想真正记住「hàng không vũ trụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练