忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giáo điều
giáo điều
教条
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giáo: sắc(高升) · điều: huyền(低降)
释义
教条,死板的理论或规定
常用搭配
tuân theo giáo điều
遵循教条
phê phán giáo điều
批判教条
例句
Anh ấy không thích giáo điều.
他不喜欢教条。
Giáo điều làm hạn chế sáng tạo.
教条限制了创造力。
学科进阶词汇
trung dung
中庸
biện chứng
辩证
nghĩa rộng
广义
khái luận
概论
lập trình
编程
thuật toán
算法
常见问题
教条用越南语怎么说?
「教条」的越南语是 giáo điều。
giáo điều 是什么意思?
giáo điều 在越南语中意思是「教条」,词性为名词。教条,死板的理论或规定。
giáo điều 怎么读?
giáo điều 有 2 个音节:giáo: sắc(高升) · điều: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giáo điều 怎么造句?
例如:Anh ấy không thích giáo điều.(他不喜欢教条。);Giáo điều làm hạn chế sáng tạo.(教条限制了创造力。)。
想真正记住「giáo điều」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store