忆单词忆单词

giáo điều

教条

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— giáo: sắc(高升) · điều: huyền(低降)

giáo điều 教条

释义

常用搭配

tuân theo giáo điều
遵循教条
phê phán giáo điều
批判教条

例句

Anh ấy không thích giáo điều.
他不喜欢教条。
Giáo điều làm hạn chế sáng tạo.
教条限制了创造力。

学科进阶词汇

常见问题

教条用越南语怎么说?
「教条」的越南语是 giáo điều。
giáo điều 是什么意思?
giáo điều 在越南语中意思是「教条」,词性为名词。教条,死板的理论或规定。
giáo điều 怎么读?
giáo điều 有 2 个音节:giáo: sắc(高升) · điều: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giáo điều 怎么造句?
例如:Anh ấy không thích giáo điều.(他不喜欢教条。);Giáo điều làm hạn chế sáng tạo.(教条限制了创造力。)。

想真正记住「giáo điều」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练