忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giải vây
giải vây
解围
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · vây: ngang(平调)
?
释义
解除包围,帮助脱困
常用搭配
giải vây cho ai đó
为某人解围
giải vây thành phố
解围城市
例句
Cảnh sát đã giải vây cho con tin.
警察已经为人质解围。
Anh ấy đến đúng lúc để giải vây cho tôi.
他及时赶到帮我解围。
救援与非法行为
mênh mông
茫茫
khai báo
申报
phi pháp
非法
cướp đoạt
掠夺
biết được
得知
ngón giữa
中指
常见问题
解围用越南语怎么说?
「解围」的越南语是 giải vây。
giải vây 是什么意思?
giải vây 在越南语中意思是「解围」,词性为动词。解除包围,帮助脱困。
giải vây 怎么读?
giải vây 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · vây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải vây 常用吗?
giải vây 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giải vây 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã giải vây cho con tin.(警察已经为人质解围。);Anh ấy đến đúng lúc để giải vây cho tôi.(他及时赶到帮我解围。)。
想真正记住「giải vây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store