忆单词忆单词

giải quyết

解决

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升)

giải quyết 解决

释义

常用搭配

giải quyết vấn đề
解决问题
giải quyết khó khăn
解决困难

例句

Chúng ta cần giải quyết việc này.
我们需要解决这件事。
Anh ấy biết cách giải quyết vấn đề.
他知道怎么解决问题。

出现在这些词条的例句中

核心动词 12

常见问题

解决用越南语怎么说?
「解决」的越南语是 giải quyết。
giải quyết 是什么意思?
giải quyết 在越南语中意思是「解决」,词性为动词。解决,处理。
giải quyết 怎么读?
giải quyết 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải quyết 怎么造句?
例如:Chúng ta cần giải quyết việc này.(我们需要解决这件事。);Anh ấy biết cách giải quyết vấn đề.(他知道怎么解决问题。)。

想真正记住「giải quyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练