忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giải quyết
giải quyết
解决
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升)
释义
解决,处理
常用搭配
giải quyết vấn đề
解决问题
giải quyết khó khăn
解决困难
例句
Chúng ta cần giải quyết việc này.
我们需要解决这件事。
Anh ấy biết cách giải quyết vấn đề.
他知道怎么解决问题。
出现在这些词条的例句中
tự
自己
cách
方式
nhanh chóng
快速
như thế nào
怎么
có việc
有事
căn bản
根本
triệt để
彻底
đối thoại
对话
核心动词 12
chấp nhận
接受
chuyển
转
hỗ trợ
支持
thay đổi
改变
kiểm soát
控制
làm cho
使
常见问题
解决用越南语怎么说?
「解决」的越南语是 giải quyết。
giải quyết 是什么意思?
giải quyết 在越南语中意思是「解决」,词性为动词。解决,处理。
giải quyết 怎么读?
giải quyết 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải quyết 怎么造句?
例如:Chúng ta cần giải quyết việc này.(我们需要解决这件事。);Anh ấy biết cách giải quyết vấn đề.(他知道怎么解决问题。)。
想真正记住「giải quyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store