忆单词忆单词

làm cho

使

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · cho: ngang(平调)

làm cho 使

释义

常用搭配

làm cho ai vui
使某人高兴
làm cho thay đổi
使改变

例句

Câu chuyện làm cho tôi cười.
这个故事使我笑了。
Anh ấy làm cho tôi cảm động.
他使我感动。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「使」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

核心动词 12

常见问题

使用越南语怎么说?
「使」的越南语是 làm cho。
làm cho 是什么意思?
làm cho 在越南语中意思是「使」,词性为动词。使,让;导致。
làm cho 怎么读?
làm cho 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · cho: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm cho 怎么造句?
例如:Câu chuyện làm cho tôi cười.(这个故事使我笑了。);Anh ấy làm cho tôi cảm động.(他使我感动。)。

想真正记住「làm cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练