忆单词忆单词

điểm du lịch

景点

名词 越南语

声调 3 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞) ?

điểm du lịch 景点

释义

常用搭配

điểm du lịch nổi tiếng
著名景点
tham quan điểm du lịch
参观景点

例句

Hà Nội có nhiều điểm du lịch đẹp.
河内有很多美丽的景点。
Chúng tôi sẽ ghé thăm một số điểm du lịch.
我们会参观一些景点。

出现在这些词条的例句中

海岛与旅行

常见问题

景点用越南语怎么说?
「景点」的越南语是 điểm du lịch。
điểm du lịch 是什么意思?
điểm du lịch 在越南语中意思是「景点」,词性为名词。旅游景点。
điểm du lịch 怎么读?
điểm du lịch 有 3 个音节:điểm: hỏi(降升) · du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm du lịch 怎么造句?
例如:Hà Nội có nhiều điểm du lịch đẹp.(河内有很多美丽的景点。);Chúng tôi sẽ ghé thăm một số điểm du lịch.(我们会参观一些景点。)。

想真正记住「điểm du lịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练