忆单词忆单词

dọc tuyến

沿线

短语 越南语

声调 2 个音节 —— dọc: nặng(低促、带喉塞) · tuyến: sắc(高升) ?

dọc tuyến 沿线

释义

常用搭配

dọc tuyến đường sắt
沿线铁路线
dọc tuyến quốc lộ
沿线国道线

例句

Nhiều cây xanh được trồng dọc tuyến.
沿线种了许多树。
Các cửa hàng mọc lên dọc tuyến đường mới.
新路沿线开了很多商店。

冷淡与顿悟

常见问题

沿线用越南语怎么说?
「沿线」的越南语是 dọc tuyến。
dọc tuyến 是什么意思?
dọc tuyến 在越南语中意思是「沿线」,词性为短语。沿着线路、路线。
dọc tuyến 怎么读?
dọc tuyến 有 2 个音节:dọc: nặng(低促、带喉塞) · tuyến: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dọc tuyến 怎么造句?
例如:Nhiều cây xanh được trồng dọc tuyến.(沿线种了许多树。);Các cửa hàng mọc lên dọc tuyến đường mới.(新路沿线开了很多商店。)。

想真正记住「dọc tuyến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练