忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hình như
hình như
好像
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hình: huyền(低降) · như: ngang(平调)
释义
好像,似乎
常用搭配
hình như đúng
好像对
hình như mưa
好像下雨
例句
Hình như anh ấy chưa đến.
好像他还没来。
Hôm nay hình như lạnh hơn.
今天好像更冷了。
核心功能词 11
rốt cuộc
到底
bất kể
不管
thường xuyên
经常
càng ngày càng
越来越
hầu như
几乎
không ít
不少
常见问题
好像用越南语怎么说?
「好像」的越南语是 hình như。
hình như 是什么意思?
hình như 在越南语中意思是「好像」,词性为副词。好像,似乎。
hình như 怎么读?
hình như 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · như: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình như 怎么造句?
例如:Hình như anh ấy chưa đến.(好像他还没来。);Hôm nay hình như lạnh hơn.(今天好像更冷了。)。
想真正记住「hình như」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store