忆单词忆单词

dòng chính

主流

名词 越南语

声调 2 个音节 —— dòng: huyền(低降) · chính: sắc(高升) ?

dòng chính 主流

释义

常用搭配

xu hướng chủ đạo của thị trường
市场主流趋势
trở thành xu hướng chủ đạo
成为主流

例句

Đây là xu hướng chủ đạo hiện nay.
这是现在的主流趋势。
Sản phẩm này đã trở thành xu hướng chủ đạo.
这个产品已经成为主流。

海岛与旅行

常见问题

主流用越南语怎么说?
「主流」的越南语是 dòng chính。
dòng chính 是什么意思?
dòng chính 在越南语中意思是「主流」,词性为名词。主流趋势;主流方向。
dòng chính 怎么读?
dòng chính 有 2 个音节:dòng: huyền(低降) · chính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dòng chính 怎么造句?
例如:Đây là xu hướng chủ đạo hiện nay.(这是现在的主流趋势。);Sản phẩm này đã trở thành xu hướng chủ đạo.(这个产品已经成为主流。)。

想真正记住「dòng chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练