忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồi núi thấp
đồi núi thấp
丘陵
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đồi: huyền(低降) · núi: sắc(高升) · thấp: sắc(高升)
?
释义
高度不高的山丘和山地
常用搭配
vùng đồi núi thấp
丘陵地区
例句
Khu vực này chủ yếu là đồi núi thấp.
这个地区以丘陵为主。
Đồi núi thấp thuận lợi cho trồng cây ăn quả.
丘陵适合种植果树。
依依惜别
chiều sâu
纵深
nước ngọt
淡水
nước ngầm
地下水
từ sáng đến tối
从早到晚
phòng thủ
防御
dòng suy nghĩ
思绪
常见问题
丘陵用越南语怎么说?
「丘陵」的越南语是 đồi núi thấp。
đồi núi thấp 是什么意思?
đồi núi thấp 在越南语中意思是「丘陵」,词性为名词。高度不高的山丘和山地。
đồi núi thấp 怎么读?
đồi núi thấp 有 3 个音节:đồi: huyền(低降) · núi: sắc(高升) · thấp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồi núi thấp 怎么造句?
例如:Khu vực này chủ yếu là đồi núi thấp.(这个地区以丘陵为主。);Đồi núi thấp thuận lợi cho trồng cây ăn quả.(丘陵适合种植果树。)。
想真正记住「đồi núi thấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store