忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đoàn kết
đoàn kết
团结
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đoàn: huyền(低降) · kết: sắc(高升)
释义
团结
常用搭配
đoàn kết dân tộc
民族团结
tinh thần đoàn kết
团结精神
例句
Chúng ta cần đoàn kết để thành công.
我们要团结才能成功。
Đội bóng này rất đoàn kết.
这个球队很团结。
出现在这些词条的例句中
tinh thần
精神
nhóm
组
nội bộ
内部
bắc nam
南北
nhóm nhỏ
小组
quốc dân
国民
xuyên suốt
贯穿
性格与优缺点
hiếu kỳ
好奇
lạc quan
乐观
đáng tin cậy
可靠
khéo léo
巧
kiên quyết
坚决
khuyết điểm
缺点
常见问题
团结用越南语怎么说?
「团结」的越南语是 đoàn kết。
đoàn kết 是什么意思?
đoàn kết 在越南语中意思是「团结」,词性为动词。团结。
đoàn kết 怎么读?
đoàn kết 有 2 个音节:đoàn: huyền(低降) · kết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đoàn kết 怎么造句?
例如:Chúng ta cần đoàn kết để thành công.(我们要团结才能成功。);Đội bóng này rất đoàn kết.(这个球队很团结。)。
想真正记住「đoàn kết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store