忆单词忆单词

chẳng qua

无非

副词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chẳng: hỏi(降升) · qua: ngang(平调)

chẳng qua 无非

释义

常用搭配

chẳng qua là
无非是
chẳng qua tôi muốn giúp
我无非是想帮忙

例句

Anh ấy chẳng qua chỉ là bạn.
他无非是朋友。
Chẳng qua tôi muốn giúp thôi.
我无非只是想帮忙。

表达转折与因果

常见问题

无非用越南语怎么说?
「无非」的越南语是 chẳng qua。
chẳng qua 是什么意思?
chẳng qua 在越南语中意思是「无非」,词性为副词。只不过;无非。
chẳng qua 怎么读?
chẳng qua 有 2 个音节:chẳng: hỏi(降升) · qua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chẳng qua 怎么造句?
例如:Anh ấy chẳng qua chỉ là bạn.(他无非是朋友。);Chẳng qua tôi muốn giúp thôi.(我无非只是想帮忙。)。

想真正记住「chẳng qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练