忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chẳng qua
chẳng qua
无非
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chẳng: hỏi(降升) · qua: ngang(平调)
释义
只不过
无非
常用搭配
chẳng qua là
无非是
chẳng qua tôi muốn giúp
我无非是想帮忙
例句
Anh ấy chẳng qua chỉ là bạn.
他无非是朋友。
Chẳng qua tôi muốn giúp thôi.
我无非只是想帮忙。
表达转折与因果
so sánh ngang hàng
相提并论
gắn bó mật thiết
息息相关
đơn phương
单方面
tương truyền
相传
liên tục xuất hiện
层出不穷
không thể trách được
无可厚非
常见问题
无非用越南语怎么说?
「无非」的越南语是 chẳng qua。
chẳng qua 是什么意思?
chẳng qua 在越南语中意思是「无非」,词性为副词。只不过;无非。
chẳng qua 怎么读?
chẳng qua 有 2 个音节:chẳng: hỏi(降升) · qua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chẳng qua 怎么造句?
例如:Anh ấy chẳng qua chỉ là bạn.(他无非是朋友。);Chẳng qua tôi muốn giúp thôi.(我无非只是想帮忙。)。
想真正记住「chẳng qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store