忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đứng đầu
đứng đầu
为首
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đứng: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)
?
释义
为首,处于领导地位
常用搭配
đứng đầu danh sách
为首于名单
đứng đầu nhóm
为首
例句
Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.
他在班里成绩为首。
Cô ấy đứng đầu nhóm nghiên cứu.
她是研究组的为首。
出现在这些词条的例句中
bảng xếp hạng
排行榜
người đứng đầu
一把手
xếp hạng
排名
职场压力与变动
người khởi xướng
发起人
tự lo
自理
đối đầu
对峙
vô lý
荒谬
giá trị bản thân
自我价值
chuyên trách
专职
常见问题
为首用越南语怎么说?
「为首」的越南语是 đứng đầu。
đứng đầu 是什么意思?
đứng đầu 在越南语中意思是「为首」,词性为动词。为首,处于领导地位。
đứng đầu 怎么读?
đứng đầu 有 2 个音节:đứng: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đứng đầu 常用吗?
đứng đầu 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đứng đầu 怎么造句?
例如:Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.(他在班里成绩为首。);Cô ấy đứng đầu nhóm nghiên cứu.(她是研究组的为首。)。
想真正记住「đứng đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store