忆单词忆单词

đứng đầu

为首

动词 越南语

声调 2 个音节 —— đứng: sắc(高升) · đầu: huyền(低降) ?

đứng đầu 为首

释义

常用搭配

đứng đầu danh sách
为首于名单
đứng đầu nhóm
为首

例句

Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.
他在班里成绩为首。
Cô ấy đứng đầu nhóm nghiên cứu.
她是研究组的为首。

出现在这些词条的例句中

职场压力与变动

常见问题

为首用越南语怎么说?
「为首」的越南语是 đứng đầu。
đứng đầu 是什么意思?
đứng đầu 在越南语中意思是「为首」,词性为动词。为首,处于领导地位。
đứng đầu 怎么读?
đứng đầu 有 2 个音节:đứng: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đứng đầu 常用吗?
đứng đầu 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đứng đầu 怎么造句?
例如:Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.(他在班里成绩为首。);Cô ấy đứng đầu nhóm nghiên cứu.(她是研究组的为首。)。

想真正记住「đứng đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练