忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chính là
chính là
就是
短语
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chính: sắc(高升) · là: huyền(低降)
释义
正是,就是
常用搭配
chính là anh ấy
就是他
chính là điều này
就是这件事
例句
Người đó chính là tôi.
那个人就是我。
Đây chính là điều tôi muốn nói.
这就是我想说的。
出现在这些词条的例句中
lương thực chính
主食
表达关系
việc
事
cùng nhau
一起
cho rằng
认为
nơi
所
cùng
同
cái gọi là
所谓
常见问题
就是用越南语怎么说?
「就是」的越南语是 chính là。
chính là 是什么意思?
chính là 在越南语中意思是「就是」,词性为短语。正是,就是。
chính là 怎么读?
chính là 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · là: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính là 怎么造句?
例如:Người đó chính là tôi.(那个人就是我。);Đây chính là điều tôi muốn nói.(这就是我想说的。)。
想真正记住「chính là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store