忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
文化日常词
文化日常词
文化日常词 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tiểu thuyết
小说
bình đẳng
平等
tác phẩm
作品
văn hóa
文化
truyền thuyết
传说
văn minh
文明
đặc sắc
特色
văn học
文学
dân tộc Trung Hoa
中华民族
dân gian
民间
điện ảnh và truyền hình
影视
truyền thống
传统
phong cách
风格
kinh điển
经典
thơ
诗
truyện cổ tích
童话
yêu nước
爱国
lưu truyền
流传
lễ
礼
mê tín
迷信
thư pháp
书法
热门主题
常用写字笔
书桌好伙伴
数字入门
数量与顺序
大数读写
数字表达
指代与选择
指路问法词
指路小词
问路问人必备词
日常举动
状态百态
→
越南语词典