忆单词忆单词

文化日常词

文化日常词 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

tiểu thuyết小说bình đẳng平等tác phẩm作品văn hóa文化truyền thuyết传说văn minh文明đặc sắc特色văn học文学dân tộc Trung Hoa中华民族dân gian民间điện ảnh và truyền hình影视truyền thống传统phong cách风格kinh điển经典thơ诗truyện cổ tích童话yêu nước爱国lưu truyền流传lễ礼mê tín迷信thư pháp书法

热门主题

常用写字笔书桌好伙伴数字入门数量与顺序大数读写数字表达指代与选择指路问法词指路小词问路问人必备词日常举动状态百态

→ 越南语词典