忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
数量与顺序
数量与顺序
数量与顺序 — 共 20 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
đầu tiên
第一
B
乙
C
丙
nửa
一半
một phần
一部分
một nửa
半数
một trong những
之一
mấy
几
hai người
俩
thiểu số
少数
một loạt
一系列
có một số
有一些
hàng vạn
成千上万
gạo
米
kilôgam
公斤
bình quân đầu người
人均
thứ tự
顺序
đếm ngược
倒数
thứ hạng
名次
tổng cộng
一共
热门主题
大数读写
数字表达
指代与选择
指路问法词
指路小词
问路问人必备词
日常举动
状态百态
常用成语入门
日常情绪表达
表达可能与意愿
性格与态度
→
越南语词典