忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
情感表达实用词
情感表达实用词
情感表达实用词 — 共 20 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
chuông cảnh báo
警钟
ca ngợi
歌颂
xuất hiện ồ ạt
涌现
làm kinh động
惊动
tụ hội
汇聚
rên rỉ
呻吟
trang nghiêm
庄严
tự mình
亲身;自行
xứng đáng
不愧
chết người
要命
tỉ mỉ
精心
ngon
好吃
chăm sóc
照顾
thất bại
失败
tưởng tượng
想象
nhớ lại
想起
mong đợi
期待
từ bỏ
放弃
cảm thấy
觉得
hy vọng
希望
热门主题
习惯养成记
行走与奔跑
常用动作
中小学与留学
出行行动词
乡村长辈
事件与周期
逛遍各类商铺
下班与聚会
乐观心态
舒缓按摩馆
亲子与立场
→
越南语词典