忆单词忆单词

chết người

要命

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— chết: sắc(高升) · người: huyền(低降) ?

chết người 要命

释义

常用搭配

bệnh chết người
要命的疾病
tai nạn chết người
要命的事故

例句

Đây là một sai lầm chết người.
这是一个要命的错误。
Căn bệnh này rất chết người.
这种病很要命。

出现在这些词条的例句中

情感表达实用词

常见问题

要命用越南语怎么说?
「要命」的越南语是 chết người。
chết người 是什么意思?
chết người 在越南语中意思是「要命」,词性为形容词。要命,致命,非常危险。
chết người 怎么读?
chết người 有 2 个音节:chết: sắc(高升) · người: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chết người 常用吗?
chết người 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chết người 怎么造句?
例如:Đây là một sai lầm chết người.(这是一个要命的错误。);Căn bệnh này rất chết người.(这种病很要命。)。

想真正记住「chết người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练