忆单词忆单词

身体变化

身体变化 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

thai nhi胎儿ngứa痒co lại收缩thi hài遗体nước miếng口水tiết ra分泌béo phì肥胖lão hóa衰老đờm痰tâm huyết心血cứng nhắc僵硬nhảy lên跳上căng绷tuổi dậy thì青春期điếc聋chăm chú nhìn凝视thể hình健美tuổi cao高龄già nua年迈cho bú哺乳tỉnh lại苏醒teo lại萎缩làm nặng thêm加重xấu đi恶化

热门主题

厨房调料铺厨房菜篮子表达多少与频率节日庆典词汇职场角色全掌握玩转网络世界表达程度进阶复杂疾病词汇智能科技生活警匪追踪现场玩乐新体验游戏高手进阶

→ 越南语词典