忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
厨房调料铺
厨房调料铺
厨房调料铺 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
chất
素
mật ong
蜜
tê
麻
ớt
辣椒
hương thơm
香味
mè
芝麻
gia vị
调料
phân bón hóa học
化肥
cay tê
麻辣
bột ngọt
味精
dầu mè
香油
đường cát
砂糖
nước mắm
鱼露
热门主题
厨房菜篮子
表达多少与频率
节日庆典词汇
职场角色全掌握
玩转网络世界
表达程度进阶
复杂疾病词汇
智能科技生活
警匪追踪现场
玩乐新体验
游戏高手进阶
厨房高阶技法
→
越南语词典