忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
即将发生
即将发生
即将发生 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
sắp
就要
ngay lập tức
马上
lập tức
立刻
vội vàng
匆忙
kịp thời
及时
đúng lúc
适时
kịp
来得及
chút nữa
稍后
chờ một chút
稍候
về sau
往后
đợi đến
等到
nhất định sẽ
必将
đến lúc đó
届时
热门主题
时间的轨迹
时间顺序词
突发状况应对
回到从前
此刻进行时
家中小物
日常时间词
一年十二月
一周七天
方位指路
文化日常词
常用写字笔
→
越南语词典