忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
时间的轨迹
时间的轨迹
时间的轨迹 — 共 10 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
luôn luôn
一直
như mọi khi
一如既往
nhiều năm qua
多年来
dần dần
逐渐
ngày càng
日益
mãi mãi
永远
chưa từng
从未
mỗi khi
每当
những năm gần đây
近年来
quỹ đạo
轨迹
热门主题
时间顺序词
突发状况应对
回到从前
此刻进行时
家中小物
日常时间词
一年十二月
一周七天
方位指路
文化日常词
常用写字笔
书桌好伙伴
→
越南语词典