忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
突发状况应对
突发状况应对
突发状况应对 — 共 10 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
đột nhiên
突然
bỗng nhiên
忽然
tình cờ
偶然
bất chợt
猛然
từ từ
慢慢
trông thấy
看见
suốt đêm
连夜
vội vã
匆匆
gặp chuyện
出事
cứu mạng
救命
热门主题
回到从前
此刻进行时
家中小物
日常时间词
一年十二月
一周七天
方位指路
文化日常词
常用写字笔
书桌好伙伴
数字入门
数量与顺序
→
越南语词典