忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đúng lúc
đúng lúc
适时
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đúng: sắc(高升) · lúc: sắc(高升)
?
释义
正好,恰好,适时
常用搭配
đến đúng lúc
适时到达
xuất hiện đúng lúc
适时出现
例句
Anh ấy đến đúng lúc.
他适时来到。
Cô ấy giúp tôi đúng lúc tôi cần.
她在我需要时适时帮了我。
出现在这些词条的例句中
giải vây
解围
viện trợ
援助
vừa đúng
正好
侦探与日常安全
tháng Mười
十月
quốc họa
国画
vu khống
诽谤
thân tâm
身心
sau đầu
后脑勺
bữa cơm thường
便饭
常见问题
适时用越南语怎么说?
「适时」的越南语是 đúng lúc。
đúng lúc 是什么意思?
đúng lúc 在越南语中意思是「适时」,词性为副词。正好,恰好,适时。
đúng lúc 怎么读?
đúng lúc 有 2 个音节:đúng: sắc(高升) · lúc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đúng lúc 常用吗?
đúng lúc 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đúng lúc 怎么造句?
例如:Anh ấy đến đúng lúc.(他适时来到。);Cô ấy giúp tôi đúng lúc tôi cần.(她在我需要时适时帮了我。)。
想真正记住「đúng lúc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store