忆单词忆单词

表达因果关系

表达因果关系 — 共 16 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

vì因為bởi vì因为vì vậy所以do đó从而khiến cho使得sở dĩ之所以phụ thuộc vào取决于nếu không否则thay thành换成không chỉ不仅không những不但kẻo免得để tránh以免thuận tiện cho便于có lợi cho有利于giúp ích cho有助于

热门主题

格斗与功夫二手与缴费赛场盛事赛场争锋动感时刻运动场景词赛场奔跑争论与称呼水上乐动血液与心脏企业与资质身体骨骼肌肉

→ 越南语词典