忆单词忆单词

企业与资质

企业与资质 — 共 16 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

bảo hiểm xã hội社会保险tôn chỉ宗旨vốn liếng本钱nhà phát triển开发商giấy phép kinh doanh营业执照vay vốn借款pháp nhân法人ra kinh doanh下海hợp tác xã合作社thất thoát流失khâu缝xứng đáng với对得起hoa lau芦花thảm地毯say mê陶醉người bình thường普通人

热门主题

身体骨骼肌肉身体词汇入门手臂与动作腿脚部位身体核心部位头脸部位交通事故处理眼睛与表情人际与健康习惯口腔与咽喉部位身体小状况人生节点

→ 越南语词典