忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
赛场盛事
赛场盛事
赛场盛事 — 共 9 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
thi đấu
赛
Thế vận hội
奥运会
Đại hội Thể thao châu Á
亚运会
hội thao
运动会
giải đấu
比赛
giải đấu lớn
大奖赛
bán kết
半决赛
vòng loại
预赛
lễ khai mạc
开幕式
热门主题
赛场争锋
动感时刻
运动场景词
赛场奔跑
争论与称呼
水上乐动
血液与心脏
企业与资质
身体骨骼肌肉
身体词汇入门
手臂与动作
腿脚部位
→
越南语词典