忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
赛场奔跑
赛场奔跑
赛场奔跑 — 共 10 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
chạy
跑步
chạy marathon
马拉松
chạy nước rút
短跑冲刺
đường chạy
跑道
chạy đua
赛跑
chạy đường dài
长跑
điền kinh
田径
vạch xuất phát
起跑线
tiếp sức
助力
chạy nhanh
奔
热门主题
争论与称呼
水上乐动
血液与心脏
企业与资质
身体骨骼肌肉
身体词汇入门
手臂与动作
腿脚部位
身体核心部位
头脸部位
交通事故处理
眼睛与表情
→
越南语词典