忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
法律基础入门
法律基础入门
法律基础入门 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
công bằng
公平
quy định
规定
áp dụng
采取
bằng chứng
证据
hợp pháp
合法
phê duyệt
批准
lập
制定
thủ tục
手续
pháp
法
quyền lợi
权利
hợp đồng
合同
toà án
法院
thẩm phán
法官
cấm
禁止
nghĩa vụ
义务
di sản
遗产
bảo mật
保密
xếp vào
列为
phương châm
方针
vi phạm
违反
thi hành
施行
bãi bỏ
废除
热门主题
日常沟通入门
热带水果集
水果点单
奇趣植物园
田野与绿植
身边的树木
认识植物部位
田间作物识别
漫步绿野
花园里的绿植
畅游景点
日常时间表达
→
越南语词典