忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
职业与身份
职业与身份
职业与身份 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tòa soạn
报社
đại thần
大臣
công vụ
公务
trình độ học vấn
学历
người đại diện
代言人
đại gia
富翁
khách quý
贵宾
chức danh
头衔
thợ săn
猎人
quản gia
管家
kỳ cựu
资深
đương nhiệm
现任
người qua đường
路人
giữ chức vụ
任职
người sáng lập
创始人
trợ thủ
帮手
nhậm chức
上任
chủ thuê
雇主
chú hề
小丑
ăn mày
乞丐
ông lớn
巨头
chức quyền
职权
sư phạm
师范
ca đêm
夜班
热门主题
表达与交流
家居日常物语
情感百态
性格与品质
职场进阶路
沟通高手
情绪百态
性格写照
职场百态
高效交流场景
情绪百态
性格百态
→
越南语词典