忆单词忆单词

职业与身份

职业与身份 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

tòa soạn报社đại thần大臣công vụ公务trình độ học vấn学历người đại diện代言人đại gia富翁khách quý贵宾chức danh头衔thợ săn猎人quản gia管家kỳ cựu资深đương nhiệm现任người qua đường路人giữ chức vụ任职người sáng lập创始人trợ thủ帮手nhậm chức上任chủ thuê雇主chú hề小丑ăn mày乞丐ông lớn巨头chức quyền职权sư phạm师范ca đêm夜班

热门主题

表达与交流家居日常物语情感百态性格与品质职场进阶路沟通高手情绪百态性格写照职场百态高效交流场景情绪百态性格百态

→ 越南语词典