忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
饰品衣物精选
饰品衣物精选
饰品衣物精选 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
nhẫn
戒指
dây chuyền
项链
lá cờ
旗帜
dây nịt
皮带
lụa
丝绸
cúc áo
纽扣
cờ lưu niệm
锦旗
kim khâu
缝衣针
chỉ may
缝纫线
mũ bảo hiểm
头盔
đồ bảo hộ
护具
băng đầu gối
护膝
dây chuyền ngọc trai
珍珠项链
dây chuyền vàng
金项链
dây chuyền bạc
银项链
nhẫn cưới
结婚戒指
khuyên tai
耳钉
trâm cài tóc
发簪
nơ
蝴蝶结
túi đeo chéo
斜挎包
tháo thắt lưng
解皮带
热门主题
表达转折与因果
极限运动现场
身体细节
身体变化
厨房调料铺
厨房菜篮子
表达多少与频率
节日庆典词汇
职场角色全掌握
玩转网络世界
表达程度进阶
复杂疾病词汇
→
越南语词典