忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
外貌描写
外貌描写
外貌描写 — 共 17 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
già
老
nghe hay
好听
trẻ
年轻
trung niên
中年
đẹp
美
ngăn nắp
整齐
mật
密
mỏng
细
thô
粗
chàng trai
小伙子
thoải mái
舒适
hiện rõ
显
trang điểm
化妆
bề ngoài
外表
hoa lệ
华丽
non
嫩
mềm mại
柔软
热门主题
描述身形
颜值夸夸词
美发日常
世界各国
看病与就医
药房常用药
医院与药房
看病与康复
外科手术室
农场与草原动物
动物乐园
动作与移动
→
越南语词典