忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
医院与药房
医院与药房
医院与药房 — 共 8 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
nhà thuốc
药店
hiệu thuốc
药房
phòng bệnh
防病
giường bệnh
病床
phòng khám
诊所
phòng mổ
手术室
viện dưỡng lão
养老院
bệnh viện
医院
热门主题
看病与康复
外科手术室
农场与草原动物
动物乐园
动作与移动
用手做动作
拆分与拼接
动词巧用集
日常动作
文件与表格
办公文档
高效办公
→
越南语词典