忆单词忆单词

看病与就医

看病与就医 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

bệnh nhân病人nhập viện住院xuất viện出院y học cổ truyền Trung Quốc中医tây y西医bổ sung补y tế医疗kim针nội khoa内科nha sĩ牙医chẩn đoán诊断giảm nhẹ减轻ngộ độc中毒cứu chữa救治khử trùng消毒chuyên khoa专科phòng trị防治cứu trợ救助cấp cứu急救ôxy氧气chăm sóc sức khỏe保健bảo hiểm y tế医疗保险dược sĩ药剂师

热门主题

药房常用药医院与药房看病与康复外科手术室农场与草原动物动物乐园动作与移动用手做动作拆分与拼接动词巧用集日常动作文件与表格

→ 越南语词典