忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
看病与就医
看病与就医
看病与就医 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
bệnh nhân
病人
nhập viện
住院
xuất viện
出院
y học cổ truyền Trung Quốc
中医
tây y
西医
bổ sung
补
y tế
医疗
kim
针
nội khoa
内科
nha sĩ
牙医
chẩn đoán
诊断
giảm nhẹ
减轻
ngộ độc
中毒
cứu chữa
救治
khử trùng
消毒
chuyên khoa
专科
phòng trị
防治
cứu trợ
救助
cấp cứu
急救
ôxy
氧气
chăm sóc sức khỏe
保健
bảo hiểm y tế
医疗保险
dược sĩ
药剂师
热门主题
药房常用药
医院与药房
看病与康复
外科手术室
农场与草原动物
动物乐园
动作与移动
用手做动作
拆分与拼接
动词巧用集
日常动作
文件与表格
→
越南语词典