忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
动物乐园
动物乐园
动物乐园 — 共 17 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
gà
鸡
động vật
动物
vịt
鸭
rồng
龙
chuột
老鼠;鼠标
con thỏ
兔子
hổ
老虎
khỉ
猴子
gấu trúc
熊猫
cáo
狐狸
gấu
熊
rắn
蛇
voi
大象
chim cánh cụt
企鹅
nai
小鹿
sóc
松鼠
chó sói
狼
热门主题
动作与移动
用手做动作
拆分与拼接
动词巧用集
日常动作
文件与表格
办公文档
高效办公
写作必备文档
办公必备清单
办公室神器
公司架构图
→
越南语词典