忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
看病与康复
看病与康复
看病与康复 — 共 16 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
điều trị
治疗
chữa bệnh
治病
phục hồi
康复
chữa lành
治愈
chuyển biến tốt
好转
lành lại
愈合
dưỡng bệnh
疗养
cứu
救
khám bệnh
看病
lâm sàng
临床
hiệu quả điều trị
疗效
phát hiện ra
查出
cách ly
隔离
kiềm chế
抑制
phòng ngừa
预防
khôi phục
恢复
热门主题
外科手术室
农场与草原动物
动物乐园
动作与移动
用手做动作
拆分与拼接
动词巧用集
日常动作
文件与表格
办公文档
高效办公
写作必备文档
→
越南语词典