忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
句子连接词
句子连接词
句子连接词 — 共 17 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
sau đó
然后
ví dụ
比如
ví dụ như
比如说
ngay cả
连
thậm chí
甚至
bao gồm
包括
thế là
于是
thay
替
tán thành
赞成
tương ứng
相应
gián tiếp
间接
như
如
nói thật
说实话
hẵng hay
再说
càng là
更是
nhưng lại
却是
dù sao đi nữa
无论如何
热门主题
并列连接词
表达因果关系
格斗与功夫
二手与缴费
赛场盛事
赛场争锋
动感时刻
运动场景词
赛场奔跑
争论与称呼
水上乐动
血液与心脏
→
越南语词典