忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
时间流转
时间流转
时间流转 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
hậu kỳ
后期
thời gian biểu
时间表
lần đầu
初次
bất giác
不知不觉
đêm trước
前夕
suốt ngày
成天
truy nguyên
追溯
tính giờ
计时
lâu đời
悠久
quá sớm
过早
ngoảnh lại
回首
thời điểm then chốt
关头
dành thời gian
抽空
trước công chúng
当众
cùng năm
同年
ngày thường
平日
đi trước
超前
từ đầu đến cuối
自始至终
những năm đầu
早年
trôi qua
推移
thời hạn hiệu lực
有效期
một ngày nào đó
有朝一日
hàng năm
逐年
热门主题
家用工具与杂物
百态心情
性格百态
家人关系称呼
金融生活词汇
职场百工
表达程度
沟通表达全能包
时间流转
家用好物集
情绪百态
性格百态
→
越南语词典