忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
金融生活词汇
金融生活词汇
金融生活词汇 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tán gia bại sản
倾家荡产
nới lỏng
松绑
sản xuất nhiều
盛产
giá trị sản xuất
产值
lợi nhuận khổng lồ
暴利
mùa vắng khách
淡季
nhà đầu tư chứng khoán
股民
điểm bán
网点
quy đổi
折合
giấy vay nợ
借条
tăng thu
增收
báo mất
挂失
giấy nợ
欠条
không kỳ hạn
活期
kinh tế thương mại
经贸
làm nhiều hưởng nhiều
多劳多得
thặng dư thương mại
顺差
nhu cầu nội địa
内需
thẻ đa năng
一卡通
giá trị sử dụng
性价比
vốn
资金
热门主题
职场百工
表达程度
沟通表达全能包
时间流转
家用好物集
情绪百态
性格百态
身份与角色
描述程度词
说话的艺术
家居生活必备
情绪百态
→
越南语词典