忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
职场百工
职场百工
职场百工 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tham gia triển lãm
参展
cảnh sát nhân dân
民警
dân văn phòng
上班族
thường vụ
常务
vụ trưởng
司长
pháo binh
炮兵
nhà thám hiểm
探险家
quân y
军医
thực tập sinh
实习生
thú y
兽医
thợ sơn
油漆工
thợ nước
水管工
phiên dịch viên
翻译人员
kinh nghiệm làm việc
工作经验
đồng chí
同志
ngành nghề
业
quan chức
官员
đại ca
老大
hội đồng quản trị
董事会
tài vụ
财务
hành chính
行政
nghị sĩ
议员
ứng cử viên
候选人
热门主题
表达程度
沟通表达全能包
时间流转
家用好物集
情绪百态
性格百态
身份与角色
描述程度词
说话的艺术
家居生活必备
情绪百态
性格百态
→
越南语词典