忆单词忆单词

职场百工

职场百工 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

tham gia triển lãm参展cảnh sát nhân dân民警dân văn phòng上班族thường vụ常务vụ trưởng司长pháo binh炮兵nhà thám hiểm探险家quân y军医thực tập sinh实习生thú y兽医thợ sơn油漆工thợ nước水管工phiên dịch viên翻译人员kinh nghiệm làm việc工作经验đồng chí同志ngành nghề业quan chức官员đại ca老大hội đồng quản trị董事会tài vụ财务hành chính行政nghị sĩ议员ứng cử viên候选人

热门主题

表达程度沟通表达全能包时间流转家用好物集情绪百态性格百态身份与角色描述程度词说话的艺术家居生活必备情绪百态性格百态

→ 越南语词典