忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
家居生活必备
家居生活必备
家居生活必备 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
máy bơm nước
抽水机
máy gieo hạt
播种机
cây lau nhà
拖把
chỉ nha khoa
牙线
dao cạo râu
剃须刀
bông tắm
沐浴球
sữa rửa mặt
洗面奶
dây phơi đồ
晾衣绳
bàn ủi
熨斗
cầu là
熨衣板
giỏ đựng đồ
收纳篮
hộp đựng giày
鞋盒
vỏ gối
枕套
đồng hồ nước
水表
bồn rửa tay
洗手池
mũ tắm
浴帽
áo choàng tắm
浴袍
mặt nạ
面膜
son dưỡng môi
润唇膏
kem chống nắng
防晒霜
kem nền
粉底液
phấn nền
粉饼
热门主题
情绪百态
性格百态
职业与身份
表达与交流
家居日常物语
情感百态
性格与品质
职场进阶路
沟通高手
情绪百态
性格写照
职场百态
→
越南语词典